lõm bõm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không đều đặn, không liên tục, chỉ được một ít: Diễn tả việc gì đó chỉ có được một chút, không đầy đủ, không thông suốt, thường do không chuyên cần hoặc không có điều kiện học hỏi, tiếp thu đầy đủ.
- Tiếng kêu phát ra khi lội trong nước hoặc bùn: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh "bõm bõm" phát ra khi chân giẫm xuống nước hoặc bùn sâu.
Trạng từ:
- Một cách không đầy đủ, rời rạc: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện hành động một cách chắp vá, không trọn vẹn.
- Kèm theo tiếng động "bõm bõm": Dùng để bổ nghĩa cho động từ di chuyển trong môi trường nước/bùn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Kiến thức về lịch sử của cậu ấy còn rất lõm bõm. (Kiến thức không đầy đủ, chỉ biết một vài mốc rời rạc.)
- Tiếng lõm bõm dưới ruộng vang lên suốt buổi chiều. (Tiếng nước bị khuấy động khi lội.)
Trạng từ:
- Anh ấy chỉ học lõm bõm vài tháng nên không thể giao tiếp được. (Học một cách không đều đặn, không đến nơi đến chốn.)
- Bọn trẻ chạy lõm bõm trong vũng nước sau cơn mưa. (Chạy và tạo ra tiếng nước bắn tung tóe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biết lõm bõm": Chỉ biết một cách hời hợt, nông cạn, không sâu sắc.
- Tôi chỉ biết lõm bõm về chủ đề này, không dám phát biểu.
- "Nhớ lõm bõm": Nhớ không rõ ràng, chỉ nhớ được một vài chi tiết rời rạc.
- Sự việc đã lâu nên tôi chỉ nhớ lõm bõm.
Biến thể và từ gần giống
- Lõm bõm (từ tượng thanh): Đây là dạng từ láy mô phỏng âm thanh, thường không có biến thể khác. Có thể gặp các từ tượng thanh tương tự như "lộp bộp", "lộp độp" cho âm thanh khác.
- Loáng thoáng: Có nghĩa gần với nghĩa "ít ỏi, không đều" của "lõm bõm", nhưng thường nhấn mạnh sự thưa thớt, không dày đặc (ví dụ: nhà cửa loáng thoáng).
Từ đồng nghĩa
- Sơ sài: Qua loa, không kỹ lưỡng (đồng nghĩa với nghĩa không đầy đủ).
- Lưa thưa: Thưa thớt, ít và không đều (có sắc thái gần nghĩa).
- Bõm bõm: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh tương tự (đồng nghĩa với nghĩa tượng thanh).
Từ trái nghĩa
- Thông thạo: Giỏi, am hiểu sâu sắc.
- Đầy đủ: Có tất cả, không thiếu thứ gì.
- Liên tục: Không ngắt quãng.
Thành ngữ liên quan
- Học lõm bõm chữ lõm bõm: Thành ngữ chơi chữ, phê phán việc học hành không đến nơi đến chốn, kết quả thu được rất ít.
- Cứ học kiểu ấy thì mãi cũng chỉ "học lõm bõm chữ lõm bõm".
- Loáng thoáng được chút ít: Học lõm bõm mấy câu tiếng Nga; Nhớ lõm bõm.
- Tiếng lội nước, lội bùn: Lội lõm bõm dưới ruộng.